← Lộ trình HSK1
空儿
kòng r
Phồn thể: 空兒
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thời gian rảnh
- thời gian tự do
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- spare time
- free time
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
空
kōng
không
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
空儿
kòng r
thời gian rảnh
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
空kōng
không
Đang tải…