学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

空儿

kòng r

Phồn thể: 空兒

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian rảnh
  2. thời gian tự do

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • spare time
  • free time

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 空

    kōng

    không

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

空儿

kòng r

thời gian rảnh

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

空kōng

không

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 周末你有空儿吗?

    zhōu mò nǐ yǒu kòngr ma

    Cuối tuần bạn có rảnh không?Bản dịch nháp

    ENAre you free this weekend?

    HSK 2
  • 有空儿来我家做客。

    yǒu kòngr lái wǒ jiā zuò kè

    Lúc nào rảnh thì đến nhà tôi chơi nhé.Bản dịch nháp

    ENVisit me when you're free.

    HSK 3
  • 我白天没空儿,晚上可以。

    wǒ bái tiān méi kòngr wǎn shang kě yǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI'm not free in the day, but evening works.

    HSK 3