← Lộ trình HSK1
白天
bái tiān
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- bạch thiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ban ngày
- trong ngày
- ngày
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- daytime
- during the day
- day
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
白
bái
bạch
天
tiān
thiên
🎙️ Luyện nói
白天
bái tiān
ban ngày
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
白bái
bạch
Đang tải…