Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/30
什么
shén me
Phồn thể: 什麼
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cái gì
- gì?
- điều gì đó; bất kỳ điều gì
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- what?
- something
- anything
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
什
shén
thập
么
má
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
什么
shén me
cái gì
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
什shén
thập
Đang tải…