学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

告诉

gào sù

Phồn thể: 告訴

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi kiện; nộp đơn khiếu nại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to press charges; to file a complaint

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 告

    gào

    chưa có Hán Việt

  • 诉

    sù

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

告诉

gào sù

khởi kiện; nộp đơn khiếu nại

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

告gào

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请告诉我你的电话。

    qǐng gào sù wǒ nǐ de diàn huà

    Hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.Bản dịch nháp

    ENPlease tell me your phone number.

    HSK 1
  • 要是你来,就告诉我。

    yào shi nǐ lái jiù gào sù wǒ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIf you come, let me know.

    HSK 3

Có trong bài