Chưa bắt đầu0/11 từ đã học
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/11
Đặt một câu có nghĩa với từ:
能néng— có thể
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/11
Đặt một câu có nghĩa với từ:
能néng— có thể
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.