1.Từ để hỏi — 什么, 谁, 哪, 几, 怎么
Bản nhápGiữ trật tự câu trả lời, thay phần cần hỏi bằng từ để hỏi
什么 (cái gì), 谁 (ai), 哪 / 哪个 (nào), 哪儿 (đâu), 几 (mấy — số nhỏ), 多少 (bao nhiêu), 怎么 (thế nào, sao). Từ để hỏi đứng đúng chỗ của thông tin cần hỏi, và câu KHÔNG thêm 吗.
- 那是谁的书? → 那是我的书。 (谁 thay cho 我)
- 你怎么了? = Bạn làm sao vậy?
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 这是什么吗?
✓ 这是什么?
Có từ để hỏi thì không dùng 吗.
✗ 谁的书那是?
✓ 那是谁的书?
Giữ trật tự như câu trả lời.