学Học tiếng Trung

Bài 13

Đặt câu hỏi

Chưa bắt đầu0/11 từ đã học

Ngữ pháp (4 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Từ để hỏi — 什么, 谁, 哪, 几, 怎么

Bản nháp

Giữ trật tự câu trả lời, thay phần cần hỏi bằng từ để hỏi

什么 (cái gì), 谁 (ai), 哪 / 哪个 (nào), 哪儿 (đâu), 几 (mấy — số nhỏ), 多少 (bao nhiêu), 怎么 (thế nào, sao). Từ để hỏi đứng đúng chỗ của thông tin cần hỏi, và câu KHÔNG thêm 吗.

  • 那是谁的书? → 那是我的书。 (谁 thay cho 我)
  • 你怎么了? = Bạn làm sao vậy?

Ví dụ

  • 这是什么?

    zhè shì shén me

    Đây là cái gì?Bản dịch nháp

    ENWhat is this?

    HSK 1
  • 那是谁的书?

    nà shi shéi de shū

    Kia là sách của ai?Bản dịch nháp

    ENWhose book is that?

    HSK 1
  • 你喜欢哪个?

    nǐ xǐ huan nǎ ge

    Bạn thích cái nào?Bản dịch nháp

    ENWhich one do you like?

    HSK 1
  • 这个字怎么写?

    zhè ge zì zěn me xiě

    Chữ này viết thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow do you write this character?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 这是什么吗?

    ✓ 这是什么?

    Có từ để hỏi thì không dùng 吗.

  • ✗ 谁的书那是?

    ✓ 那是谁的书?

    Giữ trật tự như câu trả lời.

2.Câu hỏi chính phản (是不是, 有没有…)

Bản nháp

Chủ ngữ+Động từ+不 / 没+Động từ+(Tân ngữ)?

Đặt dạng khẳng định và phủ định cạnh nhau để hỏi "có… hay không": 是不是, 有没有, 去不去, 好不好. Câu đã có dạng này thì KHÔNG thêm 吗.

Ví dụ

  • 他是不是学生?

    tā shì bu shì xué sheng

    Anh ấy có phải là học sinh không?Bản dịch nháp

    ENIs he a student or not?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他是不是学生吗?

    ✓ 他是不是学生?

    Câu chính phản không dùng 吗.

3.Câu hỏi lựa chọn với 还是 (hay là)

Bản nháp

A+还是+B?

还是 (háishi) nối hai lựa chọn trong câu hỏi: 你喝茶还是喝水? (bạn uống trà hay uống nước?). Không thêm 吗.

  • 还是 chỉ dùng trong câu hỏi; câu trần thuật 'hoặc' dùng 或者 (HSK2).

Ví dụ

  • 你想吃什么?还是喝茶?

    nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá

    Bạn muốn ăn gì? Hay là uống trà?Bản dịch nháp

    ENWhat do you want to eat? Or drink tea?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你喝茶还是喝水吗?

    ✓ 你喝茶还是喝水?

    Câu hỏi với 还是 không dùng 吗.

4.能 + động từ (có thể, được phép)

Bản nháp

Chủ ngữ+能+Động từ

… 能 … 吗? (… được không?)

能 (néng) = có thể (đủ điều kiện, được phép). Khác 会: 会 là biết làm nhờ học, 能 là làm được trong hoàn cảnh này.

  • 我能进来吗? = Tôi vào được không?

Ví dụ

  • 我能进来吗?

    wǒ néng jìn lái ma

    Tôi vào được không?Bản dịch nháp

    ENMay I come in?

    HSK 1
  • 你会开车吗?

    nǐ huì kāi chē ma

    Bạn biết lái xe không?

    ENCan you drive?

    HSK 1

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我进来能吗?

    ✓ 我能进来吗?

    能 đứng trước động từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).