学Học tiếng Trung

Bài 13

Đặt câu hỏi

Chưa bắt đầu0/11 từ đã học

是不是

shì bù shì

HSK 1
Hán Việt
thị bất thị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có phải hay không
  2. phải hoặc không
  3. có hay không

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • is or isn't
  • yes or no
  • whether or not

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 是

    shì

    thị

  • 不

    bù

    bất

  • 是

    shì

    thị

🎙️ Luyện nói

是不是

shì bù shì

có phải hay không

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

是shì

thị

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是不是学生?

    tā shì bu shì xué sheng

    Anh ấy có phải là học sinh không?Bản dịch nháp

    ENIs he a student or not?

    HSK 1

Có trong bài