Chưa bắt đầu0/11 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/11
怎么
zěn me
Phồn thể: 怎麼
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- như thế nào
- như thế nào?
- cái gì?
- tại sao?
- biến thể của 怎麼|怎么[zen3 me5]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- how?
- what?
- why?
- variant of 怎么
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
怎
zěn
chẩn
么
má
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
怎么
zěn me
như thế nào
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
怎zěn
chẩn
Đang tải…