学Học tiếng Trung

Bài 13

Đặt câu hỏi

Chưa bắt đầu0/11 từ đã học

怎么

zěn me

Phồn thể: 怎麼

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. như thế nào
  2. như thế nào?
  3. cái gì?
  4. tại sao?
  5. biến thể của 怎麼|怎么[zen3 me5]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • how?
  • what?
  • why?
  • variant of 怎么

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 怎

    zěn

    chẩn

  • 么

    má

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

怎么

zěn me

như thế nào

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

怎zěn

chẩn

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 你怎么了?

    nǐ zěn me le

    Bạn làm sao vậy?Bản dịch nháp

    ENWhat's wrong with you?

    HSK 1
  • 这个字怎么写?

    zhè ge zì zěn me xiě

    Chữ này viết thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow do you write this character?

    HSK 1
  • 这个卡怎么使用?

    zhè ge kǎ zěn me shǐ yòng

    Thẻ này dùng như thế nào?Bản dịch nháp

    ENHow do I use this card?

    HSK 2
  • 你的脸怎么这么红?

    nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng

    Sao mặt bạn đỏ thế?Bản dịch nháp

    ENWhy is your face so red?

    HSK 2

Có trong bài