学Học tiếng Trung

Bài 13

Đặt câu hỏi

Chưa bắt đầu0/11 từ đã học

还是

hái shi

Phồn thể: 還是

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
hoàn thị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẫn (như trước)
  2. nên (tốt hơn)
  3. không ngờ
  4. hoặc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • still (as before)
  • had better
  • unexpectedly
  • or

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 还

    huán

    hoàn

  • 是

    shì

    thị

🎙️ Luyện nói

还是

hái shi

vẫn (như trước)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

还huán

hoàn

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 你想吃什么?还是喝茶?

    nǐ xiǎng chī shén me hái shi hē chá

    Bạn muốn ăn gì? Hay là uống trà?Bản dịch nháp

    ENWhat do you want to eat? Or drink tea?

    HSK 1
  • 当时我还是小学生。

    dāng shí wǒ hái shi xiǎo xué sheng

    Lúc đó tôi vẫn còn là học sinh tiểu học.Bản dịch nháp

    ENAt that time I was still a primary school student.

    HSK 2
  • 不过,我还是想试试。

    bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì

    Có điều, tôi vẫn muốn thử một chút.Bản dịch nháp

    ENStill, I want to give it a try.

    HSK 2
  • 晚餐想吃中餐还是西餐?

    wǎn cān xiǎng chī zhōng cān hái shi xī cān

    Bữa tối muốn ăn món Trung hay món Tây?Bản dịch nháp

    ENChinese or Western food for dinner?

    HSK 2

Có trong bài