学Học tiếng Trung

Bài 13

Đặt câu hỏi

Chưa bắt đầu0/11 từ đã học

进来

jìn lái

Phồn thể: 進來

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
tiến lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến
  2. vào

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to come in

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 进

    jìn

    tiến

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

进来

jìn lái

đến

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

进jìn

tiến

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我能进来吗?

    wǒ néng jìn lái ma

    Tôi vào được không?Bản dịch nháp

    ENMay I come in?

    HSK 1

Có trong bài