学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Thời gian».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 春天
  • 夏天
  • 冬天
  • 秋天
  • 爬山
  • 春节
  • 节日
  • 周末
  • 上周
  • 海边
  • 下周
  • 开学
  • 复习
  • 生词
  • 早晨
  • 半夜
  • 下雪
  • 夜里
  • 刚才
  • 有人
  • 特别
  • 后来
  • 外地
  • 当时
  • 假期
  • 打算
  • 旅行
  • 月份
  • 前年
  • 高中
  • 小时候
  • 怕
  • 黑
  • 等到
  • 面
  • 那时
  • 懂
  • 这时候
  • 行人
  • 今后
  • 周
  • 正是
  • 刻
  • 节
  • 那会儿
  • 这时
  • 响
  • 夜
  • 人们
  • 全年
  • 同时
  • 够