1.就 (sớm, nhanh) và 才 (muộn, mãi mới)
Bản nhápThời gian+就+Động từ+了
Thời gian+才+Động từ
就 (jiù) cho thấy người nói thấy việc xảy ra SỚM / nhanh / dễ: 六点就起床了 (mới sáu giờ đã dậy). 才 (cái) ngược lại, cho thấy việc xảy ra MUỘN / chậm: 十点才睡觉 (mười giờ mới ngủ). Câu với 才 thường không có 了 ở cuối.
- 不一会儿,他就回来了。 — chẳng mấy chốc đã về.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他十点才睡觉了。
✓ 他十点才睡觉。
Câu dùng 才 thường không thêm 了.
✗ 我六点起床就了。
✓ 我六点就起床了。
就 đứng trước động từ.