学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

Ngữ pháp (4 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.就 (sớm, nhanh) và 才 (muộn, mãi mới)

Bản nháp

Thời gian+就+Động từ+了

Thời gian+才+Động từ

就 (jiù) cho thấy người nói thấy việc xảy ra SỚM / nhanh / dễ: 六点就起床了 (mới sáu giờ đã dậy). 才 (cái) ngược lại, cho thấy việc xảy ra MUỘN / chậm: 十点才睡觉 (mười giờ mới ngủ). Câu với 才 thường không có 了 ở cuối.

  • 不一会儿,他就回来了。 — chẳng mấy chốc đã về.

Ví dụ

  • 我早晨六点就起床了。

    wǒ zǎo chén liù diǎn jiù qǐ chuáng le

    Sáng sớm sáu giờ tôi đã dậy rồi.Bản dịch nháp

    ENI got up at six in the morning.

    HSK 2
  • 他十点才睡觉。

    tā shí diǎn cái shuì jiào

    Mười giờ anh ấy mới đi ngủ.Bản dịch nháp

    ENHe doesn't sleep until ten.

    HSK 2
  • 不一会儿,他就回来了。

    bù yī huì er tā jiù huí lai le

    Chẳng mấy chốc anh ấy đã quay về.Bản dịch nháp

    ENHe came back after a little while.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他十点才睡觉了。

    ✓ 他十点才睡觉。

    Câu dùng 才 thường không thêm 了.

  • ✗ 我六点起床就了。

    ✓ 我六点就起床了。

    就 đứng trước động từ.

2.刚 / 刚才 / 已经 (vừa mới, vừa nãy, đã)

Bản nháp

Chủ ngữ+刚+Động từ

刚才+Chủ ngữ+Động từ+了

已经+Động từ+了

刚 (gāng) là phó từ, đứng sau chủ ngữ: 他刚出门 (anh ấy vừa ra ngoài). 刚才 (gāngcái) là danh từ thời gian "lúc nãy", có thể đứng đầu câu. 已经 (yǐjīng) "đã… rồi" thường đi với 了 ở cuối câu.

  • 刚 thường không đi với 了; 刚才 thì có thể: 刚才有人给你打电话了。

Ví dụ

  • 刚才有人给你打电话。

    gāng cái yǒu rén gěi nǐ dǎ diàn huà

    Vừa nãy có người gọi điện cho bạn.Bản dịch nháp

    ENSomeone called you just now.

    HSK 2
  • 他刚出门,你打他手机吧。

    tā gāng chū mén nǐ dǎ tā shǒu jī ba

    Anh ấy vừa mới ra ngoài, bạn gọi vào di động của anh ấy đi.Bản dịch nháp

    ENHe just left; call his cell.

    HSK 2
  • 我刚刚看到这个通知。

    wǒ gāng gang kàn dào zhè ge tōng zhī

    Tôi vừa mới thấy thông báo này.Bản dịch nháp

    ENI just saw this notice.

    HSK 2
  • 事情已经过去了,别想了。

    shì qing yǐ jīng guò qù le bié xiǎng le

    Chuyện qua rồi, đừng nghĩ nữa.Bản dịch nháp

    ENIt's in the past; stop dwelling on it.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 刚他出门。

    ✓ 他刚出门。

    刚 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ.

3.…的时候 (khi…, lúc…)

Bản nháp

Sự việc / thời điểm+的时候,Mệnh đề chính

的时候 đứng SAU sự việc để chỉ thời điểm: 过年的时候 (lúc Tết), 考试的时候 (khi đi thi), 妈妈年轻的时候 (hồi mẹ còn trẻ). Tiếng Việt nói "khi + sự việc" (khi đi thi), tiếng Trung đảo lại: sự việc + 的时候.

  • 小时候 (hồi nhỏ) không cần 的.

Ví dụ

  • 过年的时候,全家人在一起吃饭。

    guò nián de shí hou quán jiā rén zài yī qǐ chī fàn

    Dịp Tết, cả nhà quây quần ăn cơm cùng nhau.Bản dịch nháp

    ENAt Chinese New Year, the whole family eats together.

    HSK 2
  • 妈妈年轻的时候很漂亮。

    mā ma nián qīng de shí hou hěn piào liang

    Hồi trẻ mẹ rất xinh đẹp.Bản dịch nháp

    ENMom was very pretty when she was young.

    HSK 2
  • 现在正是吃饺子的时候。

    xiàn zài zhèng shì chī jiǎo zi de shí hou

    Bây giờ đúng là lúc ăn sủi cảo.Bản dịch nháp

    ENNow is just the time to eat dumplings.

    HSK 2
  • 考试的时候要认真检查。

    kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá

    Khi làm bài thi phải kiểm tra cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENCheck carefully during the exam.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 的时候考试,要认真检查。

    ✓ 考试的时候,要认真检查。

    的时候 đứng sau sự việc.

4.以前 / 以后 (trước khi, sau khi)

Bản nháp

Sự việc+以前 / 以后,Mệnh đề chính

比以前+tính từ

以前 (yǐqián) và 以后 (yǐhòu) đứng SAU sự việc hoặc mốc thời gian: 出门以前 (trước khi ra ngoài), 开机以后 (sau khi bật máy). Dùng một mình thì là "trước đây", "sau này": 比以前高了 (cao hơn trước đây).

  • 不久以后 = không lâu sau.

Ví dụ

  • 出门以前,别忘了关灯。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn.Bản dịch nháp

    ENBefore going out, don't forget to turn off the light.

    HSK 2
  • 爸爸的收入比以前高了。

    bà ba de shōu rù bǐ yǐ qián gāo le

    Thu nhập của bố cao hơn trước rồi.Bản dịch nháp

    ENDad's income is higher than before.

    HSK 2
  • 开机以后再等一会儿。

    kāi jī yǐ hòu zài děng yī huìr

    Sau khi bật máy thì đợi thêm một lát.Bản dịch nháp

    ENWait a bit after turning it on.

    HSK 2
  • 不久以后,他就回国了。

    bù jiǔ yǐ hòu tā jiù huí guó le

    Không lâu sau, anh ấy đã về nước.Bản dịch nháp

    ENNot long after, he returned home.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 以前出门,别忘了关灯。

    ✓ 出门以前,别忘了关灯。

    以前 đứng sau sự việc.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).