HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/52
有人
yǒu rén
HSK 2
- Hán Việt
- hữu nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ai đó
- mọi người
- bất kỳ ai
- có người ở đó
- đang có người (như trong nhà vệ sinh)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- someone
- people
- anyone
- there is someone there
- occupied (as in restroom)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
有
yǒu
hữu
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
有人
yǒu rén
ai đó
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
有yǒu
hữu
Đang tải…