HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
Từ vựng đã học
0/52
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (52)
- 春天chūn tiān
- 夏天xià tiān
- 冬天dōng tiān
- 秋天qiū tiān
- 爬山pá shān
- 春节Chūn jié
- 节日jié rì
- 周末zhōu mò
- 上周shàng zhōu
- 海边hǎi biān
- 下周xià zhōu
- 开学kāi xué
- 复习fù xí
- 生词shēng cí
- 早晨zǎo chén
- 半夜bàn yè
- 下雪xià xuě
- 夜里yè li
- 刚才gāng cái
- 有人yǒu rén
- 特别tè bié
- 后来hòu lái
- 外地wài dì
- 当时dāng shí
- 假期jià qī
- 打算dǎ suàn
- 旅行lǚ xíng
- 月份yuè fèn
- 前年qián nián
- 高中gāo zhōng
- 小时候xiǎo shí hou
- 怕pà
- 黑hēi
- 等到děng dào
- 面miàn
- 那时nà shí
- 懂dǒng
- 这时候zhè shíhòu
- 行人xíng rén
- 今后jīn hòu
- 周zhōu
- 正是zhèng shì
- 刻kè
- 节jié
- 那会儿nà huì r
- 这时zhè shí
- 响xiǎng
- 夜yè
- 人们rén men
- 全年quán nián
- 同时tóng shí
- 够gòu