HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 36/52
那时
nà shí
Phồn thể: 那時
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lúc đó
- vào thời điểm đó
- những ngày đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- then
- at that time
- in those days
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
那
nuó
na
时
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
那时
nà shí
lúc đó
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
那nuó
na
Đang tải…