学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

假期

jià qī

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ nghỉ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • vacation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 假

    gēi

    chưa có Hán Việt

  • 期

    qī

    kì

🎙️ Luyện nói

假期

jià qī

kỳ nghỉ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

假gēi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 假期我打算去旅行。

    jià qī wǒ dǎ suàn qù lǚ xíng

    Kỳ nghỉ tôi định đi du lịch.Bản dịch nháp

    ENI plan to travel during the holiday.

    HSK 2

Có trong bài