学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

打算

dǎ suàn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đả toán
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dự định
  2. dự tính
  3. tính toán
  4. kế hoạch

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to plan
  • to intend
  • to calculate
  • plan
  • intention
  • calculation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 打

    dá

    đả

  • 算

    suàn

    toán

🎙️ Luyện nói

打算

dǎ suàn

dự định

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

打dá

đả

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 假期我打算去旅行。

    jià qī wǒ dǎ suàn qù lǚ xíng

    Kỳ nghỉ tôi định đi du lịch.Bản dịch nháp

    ENI plan to travel during the holiday.

    HSK 2
  • 我打算明年出国。

    wǒ dǎ suàn míng nián chū guó

    Tôi định sang năm đi nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENI plan to go abroad next year.

    HSK 2
  • 后年我打算去留学。

    hòu nián wǒ dǎ suàn qù liú xué

    Năm sau nữa tôi định đi du học.Bản dịch nháp

    ENI plan to study abroad the year after next.

    HSK 3

Có trong bài