学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

秋天

qiū tiān

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thu thiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa thu

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • autumn

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 秋

    qiū

    thu

  • 天

    tiān

    thiên

🎙️ Luyện nói

秋天

qiū tiān

mùa thu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

秋qiū

thu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 秋天是爬山的好时候。

    qiū tiān shì pá shān de hǎo shí hou

    Mùa thu là thời điểm tốt để leo núi.Bản dịch nháp

    ENAutumn is a good time for hiking.

    HSK 2

Có trong bài