学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

爬山

pá shān

HSK 2
Hán Việt
bò sơn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. leo núi
  2. đi bộ đường dài
  3. môn leo núi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to climb a mountain
  • to mountaineer
  • hiking
  • mountaineering

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 爬

    pá

    bò

  • 山

    shān

    sơn

🎙️ Luyện nói

爬山

pá shān

leo núi

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

爬pá

bò

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 周末我常去爬山。

    zhōu mò wǒ cháng qù pá shān

    Cuối tuần tôi thường đi leo núi.Bản dịch nháp

    ENI often go hiking on weekends.

    HSK 2
  • 秋天是爬山的好时候。

    qiū tiān shì pá shān de hǎo shí hou

    Mùa thu là thời điểm tốt để leo núi.Bản dịch nháp

    ENAutumn is a good time for hiking.

    HSK 2
  • 我爱运动,比如打球和爬山。

    wǒ ài yùn dòng bǐ rú dǎ qiú hé pá shān

    Tôi thích thể thao, chẳng hạn như chơi bóng và leo núi.Bản dịch nháp

    ENI love sports, like ball games and hiking.

    HSK 2

Có trong bài