学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

春节

Chūn jié

Phồn thể: 春節

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Spring Festival (Chinese New Year)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 春

    chūn

    chưa có Hán Việt

  • 节

    jiē

    tiết

🎙️ Luyện nói

春节

Chūn jié

Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

春chūn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 全国都在过春节。

    quán guó dū zài guò chūn jié

    Cả nước đều đang đón Tết Xuân.Bản dịch nháp

    ENThe whole country is celebrating Spring Festival.

    HSK 2
  • 春节是一年里最大的节。

    chūn jié shì yī nián lǐ zuì dà de jié

    Tết Xuân là ngày lễ lớn nhất trong năm.Bản dịch nháp

    ENSpring Festival is the biggest festival of the year.

    HSK 2
  • 春节是中国最重要的节日。

    chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì

    Tết Xuân là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENSpring Festival is China's most important holiday.

    HSK 2

Có trong bài