学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

节

jié

Phồn thể: 節

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khớp; đốt
  2. (dạng kết hợp) phần; đoạn
  3. tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
  4. lễ hội theo mùa
  5. (dạng kết hợp) tiết kiệm
  6. (dạng kết hợp) tiết tháo; trinh tiết
  7. lượng từ cho các đoạn: bài học, toa tàu, câu kinh thánh, v.v.
  8. hải lý (dặm biển mỗi giờ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • joint; node
  • (bound form) section; segment
  • solar term (one of the 24 divisions of the year in the traditional Chinese calendar)
  • seasonal festival
  • (bound form) to economize; to save
  • (bound form) moral integrity; chastity
  • classifier for segments: lessons, train wagons, biblical verses etc
  • knot (nautical miles per hour)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 节

    jiē

    tiết

🎙️ Luyện nói

节

jié

khớp; đốt

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

节jiē

tiết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 春节是一年里最大的节。

    chūn jié shì yī nián lǐ zuì dà de jié

    Tết Xuân là ngày lễ lớn nhất trong năm.Bản dịch nháp

    ENSpring Festival is the biggest festival of the year.

    HSK 2

Có trong bài