HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 43/52
刻
kè
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một phần tư (giờ)
- khoảnh khắc
- khắc
- chạm khắc
- cắt
- áp bức
- lượng từ cho khoảng thời gian ngắn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- quarter (hour)
- moment
- to carve
- to engrave
- to cut
- oppressive
- classifier for short time intervals
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
刻
kè
khắc
🎙️ Luyện nói
刻
kè
một phần tư (giờ)
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
刻kè
khắc
Đang tải…