学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

那会儿

nà huì r

Phồn thể: 那會兒

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
  2. cũng đọc là [nei4 hui4 r5]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • at that time (in the past or the future)
  • also pr. [nèi huì r]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 那

    nuó

    na

  • 会

    huì

    hội

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

那会儿

nà huì r

vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

那nuó

na

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 那会儿我正在睡觉。

    nà huìr wǒ zhèng zài shuì jiào

    Lúc ấy tôi đang ngủ.Bản dịch nháp

    ENI was sleeping at that moment.

    HSK 2

Có trong bài