HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 46/52
这时
zhè shí
Phồn thể: 這時
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lúc này
- khoảnh khắc này
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- at this time
- at this moment
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
这
zhè
chưa có Hán Việt
时
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
这时
zhè shí
lúc này
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
这zhè
chưa có Hán Việt
Đang tải…