HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 47/52
响
xiǎng
Phồn thể: 響
HSK 2
- Hán Việt
- hưởng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiếng
- vang
- âm thanh
- phát ra âm thanh
- kêu
- rung
- to
- lượng từ cho âm thanh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- echo
- sound
- noise
- to make a sound
- to sound
- to ring
- loud
- classifier for noises
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
响
xiǎng
hưởng
🎙️ Luyện nói
响
xiǎng
tiếng
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
响xiǎng
hưởng
Đang tải…