HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/52
节日
jié rì
Phồn thể: 節日
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tiết nhật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngày lễ
- lễ hội
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- holiday
- festival
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
节
jiē
tiết
日
rì
nhật
🎙️ Luyện nói
节日
jié rì
ngày lễ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
节jiē
tiết
Đang tải…