HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/52
周末
zhōu mò
Phồn thể: 週末
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chu mạt
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cuối tuần
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- weekend
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
周
zhōu
chu
末
mò
mạt
🎙️ Luyện nói
周末
zhōu mò
cuối tuần
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
周zhōu
chu
Đang tải…