学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

上周

shàng zhōu

HSK 2
Hán Việt
thượng chu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuần trước

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • last week

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 周

    zhōu

    chu

🎙️ Luyện nói

上周

shàng zhōu

tuần trước

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

上shǎng

thượng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 上周我去了海边。

    shàng zhōu wǒ qù le hǎi biān

    Tuần trước tôi đã đi biển.Bản dịch nháp

    ENLast week I went to the seaside.

    HSK 2

Có trong bài