HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/52
海边
hǎi biān
Phồn thể: 海邊
HSK 2
- Hán Việt
- hải biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bờ biển
- bãi biển
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- coast
- seaside
- seashore
- beach
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
海
hǎi
hải
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
海边
hǎi biān
bờ biển
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
海hǎi
hải
Đang tải…