学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

开学

kāi xué

Phồn thể: 開學

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
khai học
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (đối với học sinh) bắt đầu đi học
  2. (đối với học kỳ) bắt đầu
  3. (cũ) sáng lập trường
  4. sự bắt đầu của học kỳ mới

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • foundation of a University or College
  • school opening
  • the start of a new term

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 学

    xué

    học

🎙️ Luyện nói

开学

kāi xué

(đối với học sinh) bắt đầu đi học

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 下周开学,我要复习生词。

    xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí

    Tuần sau khai giảng, tôi phải ôn lại từ mới.Bản dịch nháp

    ENSchool starts next week; I need to review vocabulary.

    HSK 2
  • 开学以来,我进步很大。

    kāi xué yǐ lái wǒ jìn bù hěn dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSince school started, I've improved a lot.

    HSK 3

Có trong bài