HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/52
复习
fù xí
Phồn thể: 復習
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hạ tập
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xem lại
- ôn tập
- biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
Lượng từ: 次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to review
- revision
- variant of 复习
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
复
fù
hạ
习
xí
tập
🎙️ Luyện nói
复习
fù xí
xem lại
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
复fù
hạ
Đang tải…