HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/52
高中
gāo zhōng
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- cao trung
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trường trung học phổ thông
- viết tắt của 高級中學|高级中学[gao1 ji2 zhong1 xue2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- senior high school
- abbr. for 高级中学
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
高
gāo
cao
中
zhōng
trung
🎙️ Luyện nói
高中
gāo zhōng
trường trung học phổ thông
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
高gāo
cao
Đang tải…