学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

小时候

xiǎo shí hou

Phồn thể: 小時候

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khi còn nhỏ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • in one's childhood

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 小

    xiǎo

    tiểu

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

  • 候

    hòu

    hầu

🎙️ Luyện nói

小时候

xiǎo shí hou

khi còn nhỏ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

小xiǎo

tiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 小时候我怕黑。

    xiǎo shí hou wǒ pà hēi

    Hồi nhỏ tôi sợ bóng tối.Bản dịch nháp

    ENWhen I was little, I was afraid of the dark.

    HSK 2

Có trong bài