HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/52
夜里
yè li
Phồn thể: 夜裡
HSK 2
- Hán Việt
- dạ lịa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trong đêm
- vào ban đêm
- ban đêm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- during the night
- at night
- nighttime
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
夜
yè
dạ
里
lǐ
lịa
🎙️ Luyện nói
夜里
yè li
trong đêm
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
夜yè
dạ
Đang tải…