HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/52
刚才
gāng cái
Phồn thể: 剛才
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vừa nãy
- mới đây
- vừa mới (biến thể của 剛才|刚才[gang1 cai2])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- just now
- a moment ago
- just now (variant of 刚才)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
刚
gāng
chưa có Hán Việt
才
cái
tài
🎙️ Luyện nói
刚才
gāng cái
vừa nãy
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
刚gāng
chưa có Hán Việt
Đang tải…