HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 39/52
行人
xíng rén
HSK 2
- Hán Việt
- hàng nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người đi bộ
- khách bộ hành
- người qua đường
- quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- pedestrian
- traveler on foot
- passer-by
- official responsible for arranging audiences with the emperor
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
行
háng
hàng
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
行人
xíng rén
người đi bộ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
行háng
hàng
Đang tải…