学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

这时候

zhè shíhòu

Phồn thể: 這時候

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

Chưa có nghĩa tiếng Việt cho từ này.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • At this moment

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 这

    zhè

    chưa có Hán Việt

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

  • 候

    hòu

    hầu

🎙️ Luyện nói

这时候

zhè shíhòu

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

这zhè

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这时候路上行人很少。

    zhè shí hou lù shang xíng rén hěn shǎo

    Lúc này trên đường rất ít người đi bộ.Bản dịch nháp

    ENAt this hour there are few pedestrians.

    HSK 2

Có trong bài