HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 38/52
这时候
zhè shíhòu
Phồn thể: 這時候
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa có nghĩa tiếng Việt cho từ này.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- At this moment
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
这
zhè
chưa có Hán Việt
时
shí
chưa có Hán Việt
候
hòu
hầu
🎙️ Luyện nói
这时候
zhè shíhòu
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
这zhè
chưa có Hán Việt
Đang tải…