学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

周

zhōu

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi một vòng
  2. xoay vòng
  3. đường tròn
  4. chu vi
  5. vòng
  6. chu kỳ
  7. hoàn thành
  8. tất cả
  9. khắp
  10. triệt để
  11. hỗ trợ tài chính
  12. tuần
  13. hàng tuần
  14. biến thể của 周[zhou1]
  15. họ [Zhou1]
  16. nhà Chu (1046-256 TCN)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to make a circuit
  • to circle
  • circle
  • circumference
  • lap
  • cycle
  • complete
  • all
  • all over
  • thorough
  • to help financially
  • week
  • weekly
  • variant of 周

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 周

    zhōu

    chu

🎙️ Luyện nói

周

zhōu

đi một vòng

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

周zhōu

chu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这周我很忙,下周好一点儿。

    zhè zhōu wǒ hěn máng xià zhōu hǎo yī diǎnr

    Tuần này tôi rất bận, tuần sau đỡ hơn một chút.Bản dịch nháp

    ENI'm busy this week, next week is better.

    HSK 2
  • 一周内必须完成。

    yī zhōu nèi bì xū wán chéng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIt must be done within a week.

    HSK 3

Có trong bài