HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 41/52
周
zhōu
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi một vòng
- xoay vòng
- đường tròn
- chu vi
- vòng
- chu kỳ
- hoàn thành
- tất cả
- khắp
- triệt để
- hỗ trợ tài chính
- tuần
- hàng tuần
- biến thể của 周[zhou1]
- họ [Zhou1]
- nhà Chu (1046-256 TCN)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to make a circuit
- to circle
- circle
- circumference
- lap
- cycle
- complete
- all
- all over
- thorough
- to help financially
- week
- weekly
- variant of 周
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
周
zhōu
chu
🎙️ Luyện nói
周
zhōu
đi một vòng
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
周zhōu
chu
Đang tải…