学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

半夜

bàn yè

HSK 2
Hán Việt
bán dạ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nửa đêm
  2. trong đêm khuya

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • midnight
  • in the middle of the night

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 半

    bàn

    bán

  • 夜

    yè

    dạ

🎙️ Luyện nói

半夜

bàn yè

nửa đêm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

半bàn

bán

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 昨天半夜下雪了。

    zuó tiān bàn yè xià xuě le

    Nửa đêm hôm qua tuyết đã rơi.Bản dịch nháp

    ENIt snowed at midnight yesterday.

    HSK 2
  • 直到半夜他才睡。

    zhí dào bàn yè tā cái shuì

    Mãi đến nửa đêm anh ấy mới ngủ.Bản dịch nháp

    ENHe didn't sleep until midnight.

    HSK 3
  • 他往往工作到半夜。

    tā wǎng wǎng gōng zuò dào bàn yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe often works till midnight.

    HSK 3
  • 半夜他突然醒了。

    bàn yè tā tū rán xǐng le

    Nửa đêm anh ấy đột nhiên tỉnh giấc.Bản dịch nháp

    ENHe suddenly woke at midnight.

    HSK 4

Có trong bài