学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

早晨

zǎo chén

HSK 2
Hán Việt
tảo thần
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi sáng sớm
  2. cũng đọc [zao3 chen5]

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • early morning
  • also pr. [zǎo chen]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 早

    zǎo

    tảo

  • 晨

    chén

    thần

🎙️ Luyện nói

早晨

zǎo chén

buổi sáng sớm

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

早zǎo

tảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我早晨六点就起床了。

    wǒ zǎo chén liù diǎn jiù qǐ chuáng le

    Sáng sớm sáu giờ tôi đã dậy rồi.Bản dịch nháp

    ENI got up at six in the morning.

    HSK 2

Có trong bài