学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

全年

quán nián

HSK 2
Hán Việt
toàn nên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả năm
  2. suốt cả năm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the whole year
  • all year long

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 全

    quán

    toàn

  • 年

    nián

    nên

🎙️ Luyện nói

全年

quán nián

cả năm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

全quán

toàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 全年最热的是七月。

    quán nián zuì rè de shì qī yuè

    Tháng nóng nhất trong năm là tháng Bảy.Bản dịch nháp

    ENJuly is the hottest month of the year.

    HSK 2

Có trong bài