学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

后来

hòu lái

Phồn thể: 後來

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hậu lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau này; sau đó
  2. mới đến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • afterwards; later
  • newly arrived

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 后

    hòu

    hậu

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

后来

hòu lái

sau này; sau đó

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

后hòu

hậu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 后来他去外地工作了。

    hòu lái tā qù wài dì gōng zuò le

    Về sau anh ấy đi làm ở nơi khác.Bản dịch nháp

    ENLater he went to work in another city.

    HSK 2
  • 他本来不想去,后来去了。

    tā běn lái bù xiǎng qù hòu lái qù le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe didn't want to go at first, but went later.

    HSK 3

Có trong bài