HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/52
后来
hòu lái
Phồn thể: 後來
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hậu lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sau này; sau đó
- mới đến
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- afterwards; later
- newly arrived
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
后
hòu
hậu
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
后来
hòu lái
sau này; sau đó
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
后hòu
hậu
Đang tải…