HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/52
外地
wài dì
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ngoại địa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- parts of the country other than where one is
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
外
wài
ngoại
地
de
địa
🎙️ Luyện nói
外地
wài dì
các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
外wài
ngoại
Đang tải…