学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

外地

wài dì

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
ngoại địa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • parts of the country other than where one is

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 外

    wài

    ngoại

  • 地

    de

    địa

🎙️ Luyện nói

外地

wài dì

các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

外wài

ngoại

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 后来他去外地工作了。

    hòu lái tā qù wài dì gōng zuò le

    Về sau anh ấy đi làm ở nơi khác.Bản dịch nháp

    ENLater he went to work in another city.

    HSK 2
  • 他离开家去外地了。

    tā lí kāi jiā qù wài dì le

    Anh ấy rời nhà đi nơi khác rồi.Bản dịch nháp

    ENHe left home for another city.

    HSK 2

Có trong bài