学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

离开

lí kāi

Phồn thể: 離開

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
le khai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời khỏi; rời đi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to depart; to leave

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 离

    chī

    le

  • 开

    kāi

    khai

🎙️ Luyện nói

离开

lí kāi

rời khỏi; rời đi

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

离chī

le

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他离开家去外地了。

    tā lí kāi jiā qù wài dì le

    Anh ấy rời nhà đi nơi khác rồi.Bản dịch nháp

    ENHe left home for another city.

    HSK 2

Có trong bài