HSK2 · Bài 5
Thời gian
Chưa bắt đầu0/52 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 28/52
月份
yuè fèn
HSK 2
- Hán Việt
- nguyệt phần
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tháng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- month
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
月
yuè
nguyệt
份
fèn
phần
🎙️ Luyện nói
月份
yuè fèn
tháng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
月yuè
nguyệt
Đang tải…