学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

月份

yuè fèn

HSK 2
Hán Việt
nguyệt phần
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • month

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 月

    yuè

    nguyệt

  • 份

    fèn

    phần

🎙️ Luyện nói

月份

yuè fèn

tháng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

月yuè

nguyệt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 十月是我最喜欢的月份。

    shí yuè shì wǒ zuì xǐ huan de yuè fèn

    Tháng Mười là tháng tôi thích nhất.Bản dịch nháp

    ENOctober is my favorite month.

    HSK 2

Có trong bài