学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 5

Thời gian

Chưa bắt đầu0/52 từ đã học

够

gòu

Phồn thể: 夠

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đủ (đầy đủ)
  2. đủ (quá nhiều)
  3. (thông tục) (trước tính từ) thật sự
  4. (thông tục) với tới bằng cách vươn ra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • enough (sufficient)
  • enough (too much)
  • (coll.) (before adj.) really
  • (coll.) to reach by stretching out

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 够

    gòu

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

够

gòu

đủ (đầy đủ)

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

够gòu

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 时间还够吗?

    shí jiān hái gòu ma

    Thời gian vẫn còn đủ chứ?Bản dịch nháp

    ENIs there still enough time?

    HSK 2

Có trong bài