学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Hoạt động hằng ngày (1/2)».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 洗澡
  • 然后
  • 午睡
  • 习惯
  • 出门
  • 灯
  • 音乐
  • 干活儿
  • 放下
  • 拿出
  • 笔记本
  • 筷子
  • 方便
  • 喊
  • 过去
  • 小声
  • 大声
  • 讲话
  • 推
  • 走进
  • 教室
  • 拉
  • 靠
  • 墙
  • 闻
  • 味道
  • 接
  • 碰到
  • 街
  • 碰见
  • 点头
  • 答应