1.先…然后… (trước… sau đó…)
Bản nháp先+Việc 1,然后+(再)+Việc 2
Kể các việc theo thứ tự: 先 (xiān) "trước tiên" đứng trước việc thứ nhất, 然后 (ránhòu) "sau đó" mở đầu việc thứ hai, có thể thêm 再 trước động từ thứ hai. 接着 (jiēzhe) "tiếp theo" dùng tương tự.
- 先吃饭,然后再讨论。
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我洗澡先,然后睡觉。
✓ 我先洗澡,然后睡觉。
先 đứng trước động từ (tiếng Việt nói 'tắm trước', tiếng Trung nói 先洗澡).