学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.先…然后… (trước… sau đó…)

Bản nháp

先+Việc 1,然后+(再)+Việc 2

Kể các việc theo thứ tự: 先 (xiān) "trước tiên" đứng trước việc thứ nhất, 然后 (ránhòu) "sau đó" mở đầu việc thứ hai, có thể thêm 再 trước động từ thứ hai. 接着 (jiēzhe) "tiếp theo" dùng tương tự.

  • 先吃饭,然后再讨论。

Ví dụ

  • 我先洗澡,然后睡觉。

    wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào

    Tôi tắm trước, sau đó đi ngủ.Bản dịch nháp

    ENI shower first, then sleep.

    HSK 2
  • 先吃饭,然后再讨论。

    xiān chī fàn rán hòu zài tǎo lùn

    Ăn cơm trước, sau đó hẵng thảo luận.Bản dịch nháp

    ENEat first, then discuss.

    HSK 2
  • 接着,我们讨论第二个问题。

    jiē zhe wǒ men tǎo lùn dì èr gè wèn tí

    Tiếp theo, chúng ta thảo luận vấn đề thứ hai.Bản dịch nháp

    ENNext, we discuss the second question.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我洗澡先,然后睡觉。

    ✓ 我先洗澡,然后睡觉。

    先 đứng trước động từ (tiếng Việt nói 'tắm trước', tiếng Trung nói 先洗澡).

2.Động từ + 着 (trạng thái kéo dài)

Bản nháp

Động từ+着 (+tân ngữ)

别+Động từ+着

着 (zhe) sau động từ cho biết một trạng thái đang được giữ nguyên: 拉着我的手 (nắm tay tôi), 靠墙站着 (đứng dựa tường), 门开着 (cửa đang mở). Khác 在 + động từ (hành động đang diễn ra), 着 nhấn vào trạng thái.

  • Động từ 1 + 着 + Động từ 2: làm việc 2 trong trạng thái 1 — 拉着我的手过马路.

Ví dụ

  • 他拉着我的手过马路。

    tā lā zhe wǒ de shǒu guò mǎ lù

    Anh ấy nắm tay tôi băng qua đường.Bản dịch nháp

    ENHe held my hand crossing the road.

    HSK 2
  • 别靠墙站着。

    bié kào qiáng zhàn zhe

    Đừng đứng dựa vào tường.Bản dịch nháp

    ENDon't lean against the wall.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他着拉我的手。

    ✓ 他拉着我的手。

    着 đứng ngay sau động từ.

3.Bổ ngữ xu hướng — 来 / 去, 出来, 过去, 进去

Bản nháp

Động từ+来 / 去

Động từ+出 / 进 / 过 / 回 …+来 / 去

来 (lại gần người nói) và 去 (đi xa người nói) đứng sau động từ để chỉ hướng: 过来 (qua đây), 过去 (qua đó), 拿出来 (lấy ra), 走进去 (đi vào). Trong HSK2 hay gặp: 回来, 进去, 出来, 过来, 拿出.

  • Tân ngữ chỉ nơi chốn đứng trước 来/去: 回家去, 进教室来.

Ví dụ

  • 他喊我过去帮忙。

    tā hǎn wǒ guò qù bāng máng

    Anh ấy gọi tôi qua giúp một tay.Bản dịch nháp

    ENHe called me over to help.

    HSK 2
  • 他拿出笔记本记生词。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ ghi chép ra để ghi từ mới.Bản dịch nháp

    ENHe took out his notebook to note down new words.

    HSK 2
  • 你快点儿过来!

    nǐ kuài diǎnr guò lái

    Bạn mau qua đây!Bản dịch nháp

    ENCome over quickly!

    HSK 2
  • 他从包里拿出一份报纸。

    tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ

    Anh ấy lấy từ trong túi ra một tờ báo.Bản dịch nháp

    ENHe took a newspaper out of the bag.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你快点儿来过!

    ✓ 你快点儿过来!

    Hướng (过) đứng trước, 来/去 đứng cuối.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).