HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/32
靠
kào
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dựa vào
- đứng cạnh
- đến gần
- phụ thuộc vào
- tin tưởng
- chịch (thô tục)
- loại kịch mặc trang phục giáp truyền thống (xưa)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to lean against or on
- to stand by the side of
- to come near to
- to depend on
- to trust
- to fuck (vulgar)
- traditional military costume drama where the performers wear armor (old)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
靠
kào
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
靠
kào
dựa vào
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
靠kào
chưa có Hán Việt
Đang tải…