学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

靠

kào

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dựa vào
  2. đứng cạnh
  3. đến gần
  4. phụ thuộc vào
  5. tin tưởng
  6. chịch (thô tục)
  7. loại kịch mặc trang phục giáp truyền thống (xưa)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to lean against or on
  • to stand by the side of
  • to come near to
  • to depend on
  • to trust
  • to fuck (vulgar)
  • traditional military costume drama where the performers wear armor (old)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 靠

    kào

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

靠

kào

dựa vào

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

靠kào

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 别靠墙站着。

    bié kào qiáng zhàn zhe

    Đừng đứng dựa vào tường.Bản dịch nháp

    ENDon't lean against the wall.

    HSK 2

Có trong bài