HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/32
墙
qiáng
Phồn thể: 墻
HSK 2
- Hán Việt
- tường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 牆|墙[qiang2], tường
- tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
- (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被牆|被墙[bei4 qiang2])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 墙, wall
- wall
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
墙
qiáng
tường
🎙️ Luyện nói
墙
qiáng
biến thể của 牆|墙[qiang2], tường
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
墙qiáng
tường
Đang tải…